make like
/ˈmeɪk/Động từ
- (thông tục, chủ yếu là tiếng Mỹ, có mệnh đề) Cư xử như thể.(colloquial, chiefly US, with clause) To behave as though.Từ đồng nghĩa:feint
- (thông tục, chủ yếu là tiếng Mỹ, có danh từ) Cư xử theo cách của.(colloquial, chiefly US, with a noun) To behave in the manner of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make like” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish