make like

/ˈmeɪk/
Động từ
  1. (thông tục, chủ yếu là tiếng Mỹ, có mệnh đề) Cư xử như thể.
    (colloquial, chiefly US, with clause) To behave as though.
    Từ đồng nghĩa:feint
  2. (thông tục, chủ yếu là tiếng Mỹ, có danh từ) Cư xử theo cách của.
    (colloquial, chiefly US, with a noun) To behave in the manner of.
🎬 Nghe “make like” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish